Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ラテックス (ラテックス) — mủ cao su.
ラテックス
mủ cao su.
ラテックス凝集試験 ラテックスぎょーしゅーしけん
thí nghiệm cố định latex
からと言って からといって
tuy nhiên; tuy thế mà; không nhất thiết; chỉ vì; với lý do là
やって行く やっていく
diễn ra, sống
持ってくる もってくる
mang đến
いってら いってら
đi cẩn thận nha