レイプ (レイプ) — hãm hiếp, hiếp dâm
レイプ
Hãm hiếp, hiếp dâm
レイプ
危機運動
の
内部
においては
、
グリーサイト
による
異議表明
は
重要
な
意義
を
持
っている
。
Trong phong trào khủng hoảng hiếp dâm, sự bất đồng chính kiến của Greesite là rất quan trọng.
Tableau de conjugaison des verbes レイプ
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | レイプする |
| Passé (た) | レイプした |
| Négation (未然) | レイプしない |
| Poli (丁寧) | レイプします |
| te (て) | レイプして |
| Capacité (可能) | レイプできる |
| Passif (受身) | レイプされる |
| Commandement (使役) | レイプさせる |
| Commande passive (使役受身) | レイプさせられる |
| Conditions (条件) | レイプすれば |
| Commandement (命令) | レイプしろ |
| Volonté (意向) | レイプしよう |
| Interdiction (禁止) | レイプするな |
