Aucune donnée
Notification
Aucune notification
レキシコン (レキシコン) — lexicon
レキシコン
lexicon
ここん所 ここんとこ
chỗ này; ở đây
こううんき
người làm ruộng, người trồng trọt, máy xới
こてんてき
kinh điển, cổ điển; không hoa mỹ, hạng ưu
書き起こし かきおこし
những từ hoặc câu mở đầu
こんなきもち こんなきもち
Cảm giác này