レシート (レシート) — biên lai
レシート
Biên lai
レシート
はなくしてしまったのですが
、
返金
できますか
。
Tôi đã làm mất biên lai của mình. Tôi vẫn có thể nhận được tiền hoàn lại?
Biên lai tính tiền
Giấy biên nhận
Hóa đơn; giấy biên nhận; biên lai (thường nói về hóa đơn in ra từ máy tính tiền).
Recherche d'image

