Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ロバ (ロバ) — Con lừa.
ロバ
Con lừa.
驢馬
lừa.
ロバの橋 ロバのはし
pons asinorum (chạy vượt rào để học)
ろばた
chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi, cuộc sống gia đình, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống
路盤 ろばん
lòng đường
炉端 ろばた
chỗ bên lò sưởi; nền lò sưởi; bên ngọn lửa
炉端焼き ろばたやき
thực phẩm được nướng chín trước mặt khách hàng