Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ローラー (ローラー) — con lăn; trục lăn; ống cuộn.xe lu
ローラー
con lăn
ローラー作戦 ローラーさくせん
chiến thuật triệt để
ローラー族 ローラーぞく
những người cống hiến cho inline rollerskating
ローラー周辺用品 ローラーしゅうへんようひん
phụ kiện cho cây rulo
専用ローラー せんようローラー
cây lăn rulo chuyên dụng
クリーンルーム用粘着ローラー クリーンルームようねんちゃくローラー
con lăn dính dùng cho phòng sạch (loại dụng cụ được sử dụng để loại bỏ bụi bẩn và các hạt lơ lửng khỏi các bề mặt trong môi trường phòng sạch)