Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ワッペン (ワッペン) — huy hiệu
ワッペン
huy hiệu
ワッペン/アップリケ/ラベル ワッペン/アップリケ/ラベル
huy hiệu/đồ thêu/ nhãn
アップリケ/ワッペン アップリケ/ワッペン
áp lực/phù hiệu
一編 いっぺん
mảnh ((của) nghệ thuật thơ)
一辺 いっぺん
một cạnh ((của) một hình tam giác)
川っ縁 「かわっぷち」「かわっぺり」
bờ sông; ven sông