Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一件 (いっけん) — một sự kiện; một sự việc; một vấn đề; một vụ việc; một trường hợp
一件
một sự kiện
一件書類 いっけんしょるい
một bộ tài liệu
一件落着 いっけんらくちゃく
Một vấn đề đã được giải quyết
件の一件 くだんのいっけん
vấn đề trong câu hỏi
事件 じけん
đương sự
件 「けん」「くだん」「くだり」
vụ; trường hợp; vấn đề; việc