Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一切れ (ひときれ) — một mảnh; một miếng
一切れ
một mảnh
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
切れない きれない
cùn; không cắt được
あり切れ ありぎれ
mảnh vải lẻ (bán lẻ)
切れ手 きれて
người đàn ông (của) ability
切れ無い きれない
quá nhiều, không xuể