Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一時 (いちじ ひととき いっとき) — một lần
一時
một lần
一時間 いちじかん
một giờ
一時間以内 いちじかんいない
trong vòng một giờ
一時に 「いちどきに」「いちじに」「いっときに」
chỉ một lần
一時的 いちじてき
một cách tạm thời
一時金 いちじきん
số tiền trả dồn một cục (tiền trả cho người khi nghỉ hưu)