Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一粒選り (ひとつぶえり ひとつぶより) — Sự chọn lọc cẩn thận.
一粒選り
Sự chọn lọc cẩn thận.
一通り 「ひととおり」「いちとおり」
thông thường; đại khái; đại loại; một bộ; một loạt
選手一人一人 せんしゅひとりひとり
mỗi vận động viên
一般選挙 いっぱんせんきょ
cuộc tổng tuyển cử
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
選 せん
sự chọn lọc; sự lựa chọn; sự biên soạn; soạn thảo