Aucune donnée
Notification
Aucune notification
上がり口 (あがりくち あがりぐち) — Cổng vào.
上がり口
Cổng vào.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
上がり あがり
lên trên; tiến bộ; hoàn thành; kết thúc; thu hoạch; xuất thân
降り口 「おりぐち」「おりくち」
cửa đi xuống; chỗ xuống
乗り口 「のりぐち」「のりくち」
cửa vào
店の上がり みせのあがり
doanh thu của cửa hàng