Aucune donnée
Notification
Aucune notification
上昇限度 (じょうしょうげんど) — độ cao tối đa (của máy bay)
上昇限度
độ cao tối đa (của máy bay)
絶対上昇限度 ぜったいじょうしょうげんど
trần bay tuyệt đối
限定 げんてい
sự hạn định; sự hạn chế; sự quy định giới hạn
限り 「かぎり」「きり」
giới hạn; hạn chế; hạn
制限 せいげん
hạn chế
今度限り こんどかぎり
duy nhất một lần này