Aucune donnée
Notification
Aucune notification
上級 (じょうきゅう) — cấp trên
上級
cấp trên
上級者 じょうきゅうしゃ
sinh viên tiên tiến, người học nâng cao, học viên tiên tiến, người có kinh nghiệm, người chơi lâu năm
上級管理職 じょうきゅうかんりしょく
quản lý trên
上級副社長 じょうきゅうふくしゃちょう
phó chủ tịch(tổng thống) bậc trên
上級裁判所 じょうきゅうさいばんしょ
sân cấp cao hơn
上級幹部 じょうきゅうかんぶ
cán bộ cao cấp.