下 (した もと げ しも か さがる か-) — dưới; phía dưới; bên dưới
下
し た
し た
JLPTN5N3
Dưới; phía dưới; bên dưới
下
の
方
に
何
か
赤
いものが
見
れますか
。
Bạn có thể nhìn thấy thứ gì đó màu đỏ bên dưới không?
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 下
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 下る/したる |
| Passé (た) | 下った |
| Négation (未然) | 下らない |
| Poli (丁寧) | 下ります |
| te (て) | 下って |
| Capacité (可能) | 下れる |
| Passif (受身) | 下られる |
| Commandement (使役) | 下らせる |
| Commande passive (使役受身) | 下らせられる |
| Conditions (条件) | 下れば |
| Commandement (命令) | 下れ |
| Volonté (意向) | 下ろう |
| Interdiction (禁止) | 下るな |
