Aucune donnée
Notification
Aucune notification
下水管 (げすいかん) — cống thoát nước
下水管
cống thoát nước
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
地下水 ちかすい
nước ngầm.