Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不健康 (ふけんこう) — sức khỏe yếu
不健康
sức khỏe yếu
健康 けんこう
khí huyết
健康な けんこうな
béo tốt
健康人 けんこうじん
người khỏe mạnh
健康的 けんこうてき
vệ sinh, hợp vệ sinh
健康者 けんこうしゃ
người mạnh khoẻ