不公平 (ふこうへい) — không công bằng; bất công
不公平
ふ こ う へ い
Không công bằng; bất công
不公平
だよ
。
僕
がつらい
仕事
をしなければならないなんて
。
Thật không công bằng! Tôi phải làm công việc khó khăn!
Sự không công bằng; sự bất công.
Recherche d'image

不公平 (ふこうへい) — không công bằng; bất công
