Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不明瞭 (ふめいりょう) — sự không rõ ràng; sự mơ hồ; sự mập mờ; sự không sáng sủa
不明瞭
sự không rõ ràng
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
明日 「あした」「あす」「みょうにち」
bữa hôm sau
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
不明者 ふめいしゃ
người mất tích
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc