Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不正行為 (ふせいこうい) — hành vi bất chính
不正行為
hành vi bất chính
科学上の不正行為 かがくじょーのふせーこーい
hành vi sai trái khoa học
専門職の不正行為 せんもんしょくのふせーこーい
hành vi sai trái trong nghề nghiệp chuyên môn
行為 こうい
hành vi; hành động
行為者 こういしゃ
người làm, người thực hiện
戦争行為 せんそうこうい
hành vi chiến tranh.