不気味 (ぶきみ) — cái làm cho người ta sợ; điềm gở; sự rợn người
不気味
ぶ き み
ぶ き み
ぶ き み
Cái làm cho người ta sợ; điềm gở; sự rợn người
Làm cho người ta sợ; gở; báo điềm xấu; rợn người
Recherche d'image

不気味 (ぶきみ) — cái làm cho người ta sợ; điềm gở; sự rợn người
