Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不相応 (ふそうおう) — không thích hợp
不相応
không thích hợp
分不相応 ぶんふそうおう
không tương xứng
身分不相応 みぶんふそうおう
không tương xứng với địa vị xã hội
対応 たいおう
sự đối ứng.
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc