Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不真面目 (ふまじめ) — không nghiêm túc, không đứng đắng
不真面目
không nghiêm túc, không đứng đắng
お目目 おめめ
mắt
写真 しゃしん
ảnh
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
目面 「めづら」「めつら」
khuôn mặt, biểu cảm, đặc điểm
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự