Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不自由 (ふじゆう) — không tự do
不自由
không tự do
目の不自由 めのふじゆう
người mù
何不自由なく なにふじゆうなく
Không thiếu thốn thứ gì
女に不自由 おんなにふじゆう
một gã mà không bao giờ có phụ nữ; nerd
体の不自由 からだのふじゆう
tàn tật, khuyết tật
耳の不自由 みみのふじゆう
điếc