Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不規律 (ふきりつ) — không có quy luật; vô kỷ luật.
不規律
không có quy luật
法律 ほうりつ
đạo luật
法律的 ほうりつてき
mang tính pháp luật
法律家 ほうりつか
luật gia.
法律上 ほうりつじょう
Về phương diện pháp lý
規模 きぼ
qui mô