Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不誠実 (ふせいじつ) — tính không thành thực, tính không chân tình; tính không trung thành
不誠実
tính không thành thực, tính không chân tình
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại
実施 じっし
sự thực hiện; sự thực thi; thực hiện, tiến hành