Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不透明 (ふとうめい) — không trong suốt
不透明
không trong suốt
不透明性 ふとうめいせい
Tính mờ đục
不透明感 ふとうめいかん
cảm giác không chắc chắn
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
不明者 ふめいしゃ
người mất tích
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
không; bất