両立 (りょうりつ) — sự cùng tồn tại; sự đứng cùng nhau
両立
りょ う り つ
JLPTN1
Sự cùng tồn tại; sự đứng cùng nhau
環境保全
と
経済開発
の
両立
Song song việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 両立
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 両立する/りょうりつする |
| Passé (た) | 両立した |
| Négation (未然) | 両立しない |
| Poli (丁寧) | 両立します |
| te (て) | 両立して |
| Capacité (可能) | 両立できる |
| Passif (受身) | 両立される |
| Commandement (使役) | 両立させる |
| Commande passive (使役受身) | 両立させられる |
| Conditions (条件) | 両立すれば |
| Commandement (命令) | 両立しろ |
| Volonté (意向) | 両立しよう |
| Interdiction (禁止) | 両立するな |
