中毒 (ちゅうどく) — nghiền; nghiện; ghiền
中毒
ちゅ う ど く
JLPTN1
Nghiền; nghiện; ghiền
タバコ
中毒
Nghiền thuốc lá
Nhiễm độc
クラーレ
中毒
Nhiễm nhựa độc cura
Sự trúng độc
ガス
中毒
で
死
ぬ
Chết do trúng độc gas .
Nghiện cái gì đó
Trúng độc
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 中毒
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 中毒する/ちゅうどくする |
| Passé (た) | 中毒した |
| Négation (未然) | 中毒しない |
| Poli (丁寧) | 中毒します |
| te (て) | 中毒して |
| Capacité (可能) | 中毒できる |
| Passif (受身) | 中毒される |
| Commandement (使役) | 中毒させる |
| Commande passive (使役受身) | 中毒させられる |
| Conditions (条件) | 中毒すれば |
| Commandement (命令) | 中毒しろ |
| Volonté (意向) | 中毒しよう |
| Interdiction (禁止) | 中毒するな |
