Aucune donnée
Notification
Aucune notification
乗積 (じょうせき) — tích số
乗積
tích số
相乗積 そうじょうせき
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
乗る のる
cưỡi
乗り のり
sự trải ra ((của) những sơn),tâm trạng,(hai) xe hơi bốn chỗ ngồi,cưỡi
面積 めんせき
diện tích.