乱暴 (らんぼう) — bạo loạn; hỗn láo; vô lễ; quá đáng
乱暴
ら ん ぼ う
JLPTN2
Bạo loạn; hỗn láo; vô lễ; quá đáng
学校
での
小
さな
悪
ふざけが
乱暴
なものになった
Một chuyện nhỏ cũng biến thành hỗn loạn ở trường.
Sự bạo loạn; sự quá đáng
この
運転手
は
運転
が
乱暴
だ
。
Bác tài xế buýt này lái xe rất ẩu.
Thô lỗ.
乱暴
な
言葉
を
使
ってはいけない
。
Không sử dụng từ ngữ thô lỗ.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 乱暴
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 乱暴する/らんぼうする |
| Passé (た) | 乱暴した |
| Négation (未然) | 乱暴しない |
| Poli (丁寧) | 乱暴します |
| te (て) | 乱暴して |
| Capacité (可能) | 乱暴できる |
| Passif (受身) | 乱暴される |
| Commandement (使役) | 乱暴させる |
| Commande passive (使役受身) | 乱暴させられる |
| Conditions (条件) | 乱暴すれば |
| Commandement (命令) | 乱暴しろ |
| Volonté (意向) | 乱暴しよう |
| Interdiction (禁止) | 乱暴するな |
