Aucune donnée
Notification
Aucune notification
乾電池 (かんでんち) — bình điện khô; pin khô; ắc quy khô
乾電池
bình điện khô
乾電池式充電器 かんでんちしきじゅうでんき
bộ sạc dùng pin khô , bộ sạc pin tiểu
乾電池式センサーライト かんでんちしきセンサーライト
đèn cảm biến pin khô
乾電池タイプワークランプ かんでんちタイプワークランプ
đèn pin làm việc
リチウム乾電池 リチウムかんでんち
pin lithium
アルカリ乾電池 アルカリかんでんち
pin có kiềm; ắc quy có kiềm