Aucune donnée
Notification
Aucune notification
予定説 (よていせつ) — sự tiền định, sự định trước số phận, sự định trước vận mệnh, số phận, vận mệnh
予定説
sự tiền định, sự định trước số phận, sự định trước vận mệnh.
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
予定 よてい
dự định
予定する よてい
予定日 よていび
ngày dự định.
予定者 よていしゃ
người lập kế hoạch