予想外 (よそうがい) — sự bất ngờ; bất ngờ; ngoài dự đoán
予想外
よ そ う が い
Sự bất ngờ; bất ngờ; ngoài dự đoán
予想外
の
事態
に
人々
は
困惑
した
。
Mọi người hoang mang trước tình huống bất ngờ.
Recherche d'image

予想外 (よそうがい) — sự bất ngờ; bất ngờ; ngoài dự đoán
