Aucune donnée
Notification
Aucune notification
事務机 (じむづくえ) — bàn văn phòng.
事務机
bàn văn phòng.
事務所 じむしょ
chỗ làm việc
地方事務所 ちほうじむしょ
văn phòng địa phương
当事務所 とうじむしょ
văn phòng này
弁護士事務所 べんごしじむしょ
law(yer có) văn phòng
法律事務所 ほうりつじむしょ
phòng tư pháp