Aucune donnée
Notification
Aucune notification
事細かに (ことこまかに) — chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ
事細かに
chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ
にか にか
có hoá trị hai
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
事にする ことにする
tự mình quyết định
事にすると ことにすると
có lẽ
事になる ことになる
đã được quyết định rằng