Aucune donnée
Notification
Aucune notification
事誤り (ことあやまり) — sai lầm bên trong nói
事誤り
sai lầm bên trong nói
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
事により ことにより
bằng, dựa vào, thông qua (cách làm, phương tiện, phương thức)
仕事ぶり しごとぶり
cách một người làm việc
仕事帰り しごとがえり
đi làm về, trên đường đi làm về
事有り顔 ことありがお
có vẻ như có chuyện gì đó; khuôn mặt có vẻ như có điều gì đó đang xảy ra; vẻ mặt đầy nghi vấn