Aucune donnée
Notification
Aucune notification
二号さん (にごうさん) — Vợ lẽ.
二号さん
Vợ lẽ.
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんだん
(gun) shot
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
さんもん
sự rẻ, sự rẻ tiền
号 ごう
thứ; số