交す (かわす) — trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau; cho nhau
交す
か わ す
Trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau; cho nhau
最
も
効果的
な
方法
は
外貨
でかわす
Biện pháp hiệu quả nhất là giao dịch với nhau bằng ngoại tệ.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 交す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 交す/かわす |
| Passé (た) | 交した |
| Négation (未然) | 交さない |
| Poli (丁寧) | 交します |
| te (て) | 交して |
| Capacité (可能) | 交せる |
| Passif (受身) | 交される |
| Commandement (使役) | 交させる |
| Commande passive (使役受身) | 交させられる |
| Conditions (条件) | 交せば |
| Commandement (命令) | 交せ |
| Volonté (意向) | 交そう |
| Interdiction (禁止) | 交すな |
