Aucune donnée
Notification
Aucune notification
人一倍 (ひといちばい) — (nỗ lực) hơn người thường, Gấp đôi người thường
人一倍
(nỗ lực) hơn người thường, Gấp đôi người thường
人一倍働く ひといちばいはたらく
làm việc gấp đôi người khác
一人 「ひとり」「いちにん」「いちじん」
một người
一人で ひとりで
lủi thủi
一人でに ひとりでに
tự động
一人者 「ひとりもの」「いちにんしゃ」
người độc thân