Aucune donnée
Notification
Aucune notification
人造 (じんぞう) — sự nhân tạo; nhân tạo.
人造
sự nhân tạo
人造人間 じんぞうにんげん
người máy; rô-bốt
人造米 じんぞうまい
gạo (cơm) nhân tạo (làm từ bột mì...)
人造語 じんぞうご
ngôn ngữ nhân tạo
人造石 じんぞうせき
đá nhân tạo
人造衛星 じんぞうえいせい
vệ tinh nhân tạo