Aucune donnée
Notification
Aucune notification
今以て (いまもって) — vẫn, còn; vẫn chưa; tuy thế; chưa
今以て
vẫn, còn
今 「いま」「こん」「ま」「こん-」
bây giờ
今人 こんじん
con người ngày nay.
今になって いまになって
ở giai đoạn này, tại thời điểm này, bây giờ 
中今 なかいま
trung tâm trong dòng chảy thời gian ở hiện tại (quan điểm Thần đạo)
今今 「いまいま」「こんいま」
phải(đúng) bây giờ