仕入れる (しいれる) — giữ trong kho; lưu kho; nhập vào kho; nhập hàng; lấy, lưu (thông tin)
仕入れる
し い れ る
JLPTN1
Giữ trong kho; lưu kho; nhập vào kho; nhập hàng; lấy, lưu (thông tin)
新
しいうわさ
話
を
仕入
れる
Lưu những lời đồn đại mới
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 仕入れる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 仕入れる/しいれる |
| Passé (た) | 仕入れた |
| Négation (未然) | 仕入れない |
| Poli (丁寧) | 仕入れます |
| te (て) | 仕入れて |
| Capacité (可能) | 仕入れられる |
| Passif (受身) | 仕入れられる |
| Commandement (使役) | 仕入れさせる |
| Commande passive (使役受身) | 仕入れさせられる |
| Conditions (条件) | 仕入れれば |
| Commandement (命令) | 仕入れろ |
| Volonté (意向) | 仕入れよう |
| Interdiction (禁止) | 仕入れるな |
