Aucune donnée
Notification
Aucune notification
仕出来す (しでかす) — gây ra; làm; kết thúc
仕出来す
gây ra
来 「らい」「く」
sự tới, đến
仕事をする しごとをする
làm việc.
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)
出来ない できない
không thể.
お出来 おでき
Ghẻ chốc, Mụn nhọt, ung nhọt