Aucune donnée
Notification
Aucune notification
付属物 (ふぞくぶつ) — của cải; phần phụ thêm; phụ trợ
付属物
của cải
付 「つき」「ふ」「づけ」「つけ」「づき」
cho tới; trình bày tới; viện dẫn
所属 しょぞく
phận
属性 ぞくせい
thuộc tính; phần tử
金属 きんぞく
kim khí
付属 ふぞく
có gắn...