Aucune donnée
Notification
Aucune notification
代償 (だいしょう) — sự đền bù; sự bồi thường; vật bồi thường
代償
sự đền bù
代償満足 だいしょうまんぞく
sự thỏa mãn bù đắp; sự hài lòng gián tiếp
代償分割 だいしょうぶんかつ
phân chia bồi thường
代償型セクハラ だいしょうがたセクハラ
quấy rối tình dục kiểu bù đắp
エストロゲン代償療法 エストロゲンだいしょーりょーほー
liệu pháp thay thế estrogen
時代 じだい
thời đại