Aucune donnée
Notification
Aucune notification
代表例 (だいひょうれい) — ví dụ tiêu biểu
代表例
ví dụ tiêu biểu
代表 だいひょう
cán sự
代表する だいひょうする
đại diện
代表的 だいひょうてき
có tính chất làm mẫu
代表者 だいひょうしゃ
người đại diện.
日本代表 「にほんだいひょう」「にっぽんだいひょう」
đại diện của Nhật Bản