Aucune donnée
Notification
Aucune notification
代金 (だいきん) — giá; tiền hàng; hóa đơn; sự thanh toán.
代金
giá
代金決済 だいきんけっさい
thanh toán tiền
代金引換 だいきんひきかえ
((viết tắt) C.O.D) trả tiền lúc nhận hàng
代金引き替え だいきんひきかえ
lợi dụng trên (về) sự giao hàng
販売代金 はんばいだいきん
tiền bán.
売却代金 ばいきゃくだいきん
doanh thu ròng