Aucune donnée
Notification
Aucune notification
以内 (いない) — trong vòng
以内
trong vòng
一年以内に いちねんいないに
trong vòng một năm
一時間以内 いちじかんいない
trong vòng một giờ
数分以内 すうふんいない
trong vài phút
数秒以内 すうびょういない
trong vòng vài giây
以上 いじょう
hơn; nhiều hơn; cao hơn; trên