Aucune donnée
Notification
Aucune notification
仮初め (かりそめ) — tính cách tạm thời; tạm thời
仮初め
tính cách tạm thời
仮初めにも かりそめにも
một chốc lát
初めて はじめて
lần đầu tiên
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
になって初めて になってはじめて
mãi đến khi...; chỉ khi...
初めて目にする はじめてめにする
Lần đầu xuất hiện